TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cha đỡ đầu tiếng Trung là gì?

"cha đỡ đầu" trong tiếng Trung là 教父 (danh từ).

教父 Danh từ

jiàofùHán Việt: GIÁO PHỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cha đỡ đầu

Xem đầy đủ từ "教父": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cha đỡ đầu tiếng Trung là gì?

"cha đỡ đầu" trong tiếng Trung là 教父 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.