Cha tôi tiếng Trung là gì?
"cha tôi" trong tiếng Trung là 家父 (danh từ).
家父 Danh từ
Hán Việt: GIA PHỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cha tôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cha tôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cha tôi tiếng Trung là gì?
"cha tôi" trong tiếng Trung là 家父 (danh từ).