TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chiến đấu dũng cảm tiếng Trung là gì?

"chiến đấu dũng cảm" trong tiếng Trung là 奋战 (động từ).

奋战 Động từ

fènzhànHán Việt: PHẤN CHIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến đấu dũng cảm

Xem đầy đủ từ "奋战": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chiến đấu dũng cảm tiếng Trung là gì?

"chiến đấu dũng cảm" trong tiếng Trung là 奋战 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.