TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chiếu chỉ truyền lại tiếng Trung là gì?

"chiếu chỉ truyền lại" trong tiếng Trung là 遗诏 (danh từ).

遗诏 Danh từ

yízhàoHán Việt: DI CHIẾU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chiếu chỉ truyền lại (của hoàng đế trước)

Xem đầy đủ từ "遗诏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chiếu chỉ truyền lại tiếng Trung là gì?

"chiếu chỉ truyền lại" trong tiếng Trung là 遗诏 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.