Chi tiêu quân sự tiếng Trung là gì?
"chi tiêu quân sự" trong tiếng Trung là 军费 (danh từ).
军费 Danh từ
Hán Việt: QUÂN PHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi tiêu quân sự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chi tiêu quân sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chi tiêu quân sự tiếng Trung là gì?
"chi tiêu quân sự" trong tiếng Trung là 军费 (danh từ).