TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chi tiêu quân sự tiếng Trung là gì?

"chi tiêu quân sự" trong tiếng Trung là 军费 (danh từ).

军费 Danh từ

jūnfèiHán Việt: QUÂN PHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi tiêu quân sự

Xem đầy đủ từ "军费": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chi tiêu quân sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chi tiêu quân sự tiếng Trung là gì?

"chi tiêu quân sự" trong tiếng Trung là 军费 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.