Chim di cư tiếng Trung là gì?
"chim di cư" trong tiếng Trung là 候鸟 (danh từ).
候鸟 Danh từ
Hán Việt: HẬU ĐIỂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim di cư
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chim di cư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chim di cư tiếng Trung là gì?
"chim di cư" trong tiếng Trung là 候鸟 (danh từ).