Chinh phạt tiếng Trung là gì?
"chinh phạt" trong tiếng Trung là 征讨 (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Chinh phạt tiếng Trung là gì?
"chinh phạt" trong tiếng Trung là 征讨 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.