TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chuỗi giá trị ngành tiếng Trung là gì?

"chuỗi giá trị ngành" trong tiếng Trung là 产业链 (danh từ).

产业链 Danh từ

chǎnyèliànHán Việt: SẢN NGHIỆP LIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuỗi giá trị ngành

Xem đầy đủ từ "产业链": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuỗi giá trị ngành tiếng Trung là gì?

"chuỗi giá trị ngành" trong tiếng Trung là 产业链 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.