TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Con đường phải đi tiếng Trung là gì?

"con đường phải đi" trong tiếng Trung là 必经之路 (cụm từ).

必经之路 Cụm từ

bìjīngzhīlùHán Việt: TẤT KINH CHI LỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con đường phải đi; cách duy nhất

Xem đầy đủ từ "必经之路": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con đường phải đi tiếng Trung là gì?

"con đường phải đi" trong tiếng Trung là 必经之路 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.