TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Con đường quan lộ tiếng Trung là gì?

"con đường quan lộ" trong tiếng Trung là 仕途 (danh từ).

仕途 Danh từ

shìtúHán Việt: SĨ ĐỒ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con đường quan lộ (trang trọng)

Xem đầy đủ từ "仕途": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con đường quan lộ tiếng Trung là gì?

"con đường quan lộ" trong tiếng Trung là 仕途 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.