Con lửng tiếng Trung là gì?
"con lửng" trong tiếng Trung là 獾.
獾
Hán Việt: HOAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con lửng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con lửng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Con lửng tiếng Trung là gì?
"con lửng" trong tiếng Trung là 獾.