Cong quanh tiếng Trung là gì?
"cong quanh" trong tiếng Trung là 弯弯曲曲.
弯弯曲曲
Hán Việt: LOAN LOAN KHÚC KHÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cong quanh
Xem đầy đủ từ "弯弯曲曲": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Cong quanh tiếng Trung là gì?
"cong quanh" trong tiếng Trung là 弯弯曲曲.