TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dài và hẹp tiếng Trung là gì?

"dài và hẹp" trong tiếng Trung là 狭长 (tính từ).

狭长 Tính từ

xiáchángHán Việt: HIỆP TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dài và hẹp

Xem đầy đủ từ "狭长": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dài và hẹp tiếng Trung là gì?

"dài và hẹp" trong tiếng Trung là 狭长 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.