Dây chằng tiếng Trung là gì?
"dây chằng" trong tiếng Trung là 韧带 (danh từ).
韧带 Danh từ
Hán Việt: NHẬN ĐỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây chằng
Câu hỏi thường gặp
Dây chằng tiếng Trung là gì?
"dây chằng" trong tiếng Trung là 韧带 (danh từ).
"dây chằng" trong tiếng Trung là 韧带 (danh từ).
Hán Việt: NHẬN ĐỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây chằng
"dây chằng" trong tiếng Trung là 韧带 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.