Dưới cánh tay tiếng Trung là gì?
"dưới cánh tay" trong tiếng Trung là 腋下 (danh từ).
腋下 Danh từ
Hán Việt: DỊCH HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưới cánh tay
Câu hỏi thường gặp
Dưới cánh tay tiếng Trung là gì?
"dưới cánh tay" trong tiếng Trung là 腋下 (danh từ).