Dưỡng hổ di họa tiếng Trung là gì?
"dưỡng hổ di họa" trong tiếng Trung là 养虎遗患 (cụm từ).
养虎遗患 Cụm từ
Hán Việt: DƯỠNG HỔ DI HOẠN giọng máy của trình duyệt
Xem đầy đủ từ "养虎遗患": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Dưỡng hổ di họa tiếng Trung là gì?
"dưỡng hổ di họa" trong tiếng Trung là 养虎遗患 (cụm từ).