TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dạy học từ xa tiếng Trung là gì?

"dạy học từ xa" trong tiếng Trung là 函授 (danh từ).

函授 Danh từ

hánshòuHán Việt: HÀM THỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạy học từ xa

Xem đầy đủ từ "函授": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dạy học từ xa tiếng Trung là gì?

"dạy học từ xa" trong tiếng Trung là 函授 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.