Dấu chấm than tiếng Trung là gì?
"dấu chấm than" trong tiếng Trung là 感叹号 (danh từ).
感叹号 Danh từ
Hán Việt: CẢM THÁN HIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu chấm than ! (dấu câu)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu chấm than" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dấu chấm than tiếng Trung là gì?
"dấu chấm than" trong tiếng Trung là 感叹号 (danh từ).