TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dầu bôi trơn tiếng Trung là gì?

"dầu bôi trơn" trong tiếng Trung là 润滑油 (danh từ).

润滑油 Danh từ

rùnhuáyóuHán Việt: NHUẬN HOẠT DU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu bôi trơn

Xem đầy đủ từ "润滑油": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dầu bôi trơn tiếng Trung là gì?

"dầu bôi trơn" trong tiếng Trung là 润滑油 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.