TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dừng để nghỉ ngơi tiếng Trung là gì?

"dừng để nghỉ ngơi" trong tiếng Trung là 停歇 (động từ).

停歇 Động từ

tíngxiēHán Việt: ĐÌNH YẾT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Dừng để nghỉ ngơi

Xem đầy đủ từ "停歇": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dừng để nghỉ ngơi tiếng Trung là gì?

"dừng để nghỉ ngơi" trong tiếng Trung là 停歇 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.