TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dựa nhiều vào tiếng Trung là gì?

"dựa nhiều vào" trong tiếng Trung là 倚重 (động từ).

倚重 Động từ

yǐzhòngHán Việt: Ỷ TRỌNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dựa nhiều vào

Xem đầy đủ từ "倚重": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dựa nhiều vào tiếng Trung là gì?

"dựa nhiều vào" trong tiếng Trung là 倚重 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.