TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Doanh nhân nước ngoài tiếng Trung là gì?

"doanh nhân nước ngoài" trong tiếng Trung là 外商 (danh từ).

外商 Danh từ

wàishāngHán Việt: NGOẠI THƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Doanh nhân nước ngoài

Xem đầy đủ từ "外商": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Doanh nhân nước ngoài tiếng Trung là gì?

"doanh nhân nước ngoài" trong tiếng Trung là 外商 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.