TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Foot tiếng Trung là gì?

"foot" trong tiếng Trung là 英尺 (danh từ), 呎.

英尺 Danh từ

yīngchǐHán Việt: ANH XÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Foot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m)

Xem đầy đủ từ "英尺": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

呎

chǐHán Việt: XÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Foot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m)

Xem đầy đủ từ "呎": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Foot tiếng Trung là gì?

"foot" trong tiếng Trung là 英尺 (danh từ), 呎.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.