TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gây ung thư tiếng Trung là gì?

"gây ung thư" trong tiếng Trung là 致癌 (động từ).

致癌 Động từ

zhì'áiHán Việt: TRÍ NHAM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây ung thư; có tính gây ung thư

Xem đầy đủ từ "致癌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gây ung thư tiếng Trung là gì?

"gây ung thư" trong tiếng Trung là 致癌 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.