Gôn tiếng Trung là gì?
"gôn" trong tiếng Trung là 高尔夫球 (danh từ).
高尔夫球 Danh từ
Hán Việt: CAO NHĨ PHU CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gôn
Xem đầy đủ từ "高尔夫球": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gôn tiếng Trung là gì?
"gôn" trong tiếng Trung là 高尔夫球 (danh từ).