TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gông và xích tiếng Trung là gì?

"gông và xích" trong tiếng Trung là 枷锁 (danh từ).

枷锁 Danh từ

jiāsuǒ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gông và xích

Xem đầy đủ từ "枷锁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gông và xích tiếng Trung là gì?

"gông và xích" trong tiếng Trung là 枷锁 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.