Gù lưng tiếng Trung là gì?
"gù lưng" trong tiếng Trung là 驼背 (tính từ).
驼背 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gù lưng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gù lưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gù lưng tiếng Trung là gì?
"gù lưng" trong tiếng Trung là 驼背 (tính từ).