Gượng cười tiếng Trung là gì?
"gượng cười" trong tiếng Trung là 苦笑 (động từ).
苦笑 Động từ
Hán Việt: KHỔ TIẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gượng cười
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gượng cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gượng cười tiếng Trung là gì?
"gượng cười" trong tiếng Trung là 苦笑 (động từ).