Gạch vụn tiếng Trung là gì?
"gạch vụn" trong tiếng Trung là 瓦砾 (danh từ).
瓦砾 Danh từ
Hán Việt: NGÕA LỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạch vụn
Câu hỏi thường gặp
Gạch vụn tiếng Trung là gì?
"gạch vụn" trong tiếng Trung là 瓦砾 (danh từ).
"gạch vụn" trong tiếng Trung là 瓦砾 (danh từ).
Hán Việt: NGÕA LỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạch vụn
"gạch vụn" trong tiếng Trung là 瓦砾 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.