Gần trong tầm với tiếng Trung là gì?
"gần trong tầm với" trong tiếng Trung là 近在咫尺.
近在咫尺
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần trong tầm với
Xem đầy đủ từ "近在咫尺": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Gần trong tầm với tiếng Trung là gì?
"gần trong tầm với" trong tiếng Trung là 近在咫尺.