Gậy sắt tiếng Trung là gì?
"gậy sắt" trong tiếng Trung là 铁棒 (danh từ).
铁棒 Danh từ
Hán Việt: THIẾT BỔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gậy sắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gậy sắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gậy sắt tiếng Trung là gì?
"gậy sắt" trong tiếng Trung là 铁棒 (danh từ).