Gốc axit tiếng Trung là gì?
"gốc axit" trong tiếng Trung là 酰.
酰
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc axit
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gốc axit" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gốc axit tiếng Trung là gì?
"gốc axit" trong tiếng Trung là 酰.