TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giành lấy quyền lực tiếng Trung là gì?

"giành lấy quyền lực" trong tiếng Trung là 打天下 (động từ).

打天下 Động từ

dǎtiānxiàHán Việt: ĐẢ THIÊN HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giành lấy quyền lực

Xem đầy đủ từ "打天下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giành lấy quyền lực tiếng Trung là gì?

"giành lấy quyền lực" trong tiếng Trung là 打天下 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.