TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giáo dục đạo đức tiếng Trung là gì?

"giáo dục đạo đức" trong tiếng Trung là 德育 (danh từ).

德育 Danh từ

déyùHán Việt: ĐỨC DỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo dục đạo đức; đức dục

Xem đầy đủ từ "德育": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo dục đạo đức tiếng Trung là gì?

"giáo dục đạo đức" trong tiếng Trung là 德育 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.