Giải độc tiếng Trung là gì?
"giải độc" trong tiếng Trung là 解毒 (động từ).
解毒 Động từ
Hán Việt: GIẢI ĐỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải độc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải độc tiếng Trung là gì?
"giải độc" trong tiếng Trung là 解毒 (động từ).