Giảm sốt tiếng Trung là gì?
"giảm sốt" trong tiếng Trung là 清热 (động từ), 消炎 (động từ).
清热 Động từ
Hán Việt: THANH NHIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm sốt (y học)
消炎 Động từ
Hán Việt: TIÊU VIÊM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm sốt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm sốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giảm sốt tiếng Trung là gì?
"giảm sốt" trong tiếng Trung là 清热 (động từ), 消炎 (động từ).