TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giấy thông hành tiếng Trung là gì?

"giấy thông hành" trong tiếng Trung là 通行证 (danh từ).

通行证 Danh từ

tōngxíngzhèngHán Việt: THÔNG HÀNH CHỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy thông hành

Xem đầy đủ từ "通行证": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy thông hành tiếng Trung là gì?

"giấy thông hành" trong tiếng Trung là 通行证 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.