TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giết người phóng hỏa tiếng Trung là gì?

"giết người phóng hỏa" trong tiếng Trung là 杀人放火 (động từ).

杀人放火 Động từ

shārénfànghuǒHán Việt: SÁT NHÂN PHÓNG HỎA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá

Xem đầy đủ từ "杀人放火": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giết người phóng hỏa tiếng Trung là gì?

"giết người phóng hỏa" trong tiếng Trung là 杀人放火 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.