TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giới động vật tiếng Trung là gì?

"giới động vật" trong tiếng Trung là 动物界 (danh từ).

动物界 Danh từ

dòngwùjièHán Việt: ĐỘNG VẬT GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới động vật

Xem đầy đủ từ "动物界": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giới động vật tiếng Trung là gì?

"giới động vật" trong tiếng Trung là 动物界 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.