TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giờ địa phương tiếng Trung là gì?

"giờ địa phương" trong tiếng Trung là 当地时间 (danh từ).

当地时间 Danh từ

dāngdìshíjiānHán Việt: ĐƯƠNG ĐỊA THỜI GIAN giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "当地时间": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giờ địa phương tiếng Trung là gì?

"giờ địa phương" trong tiếng Trung là 当地时间 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.