TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giai cấp bóc lột tiếng Trung là gì?

"giai cấp bóc lột" trong tiếng Trung là 剥削阶级 (danh từ).

剥削阶级 Danh từ

bōxuējiējí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)

Xem đầy đủ từ "剥削阶级": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giai cấp bóc lột tiếng Trung là gì?

"giai cấp bóc lột" trong tiếng Trung là 剥削阶级 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.