Giao tử tiếng Trung là gì?
"giao tử" trong tiếng Trung là 配子 (danh từ).
配子 Danh từ
Hán Việt: PHỐI TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao tử
Câu hỏi thường gặp
Giao tử tiếng Trung là gì?
"giao tử" trong tiếng Trung là 配子 (danh từ).
"giao tử" trong tiếng Trung là 配子 (danh từ).
Hán Việt: PHỐI TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao tử
"giao tử" trong tiếng Trung là 配子 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.