TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hài lòng vui vẻ tiếng Trung là gì?

"hài lòng vui vẻ" trong tiếng Trung là 得意洋洋 (cụm từ).

得意洋洋 Cụm từ

déyìyángyángHán Việt: ĐẮC Ý DƯƠNG DƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hài lòng vui vẻ

Xem đầy đủ từ "得意洋洋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hài lòng vui vẻ tiếng Trung là gì?

"hài lòng vui vẻ" trong tiếng Trung là 得意洋洋 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.