TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hàng hóa tổng hợp tiếng Trung là gì?

"hàng hóa tổng hợp" trong tiếng Trung là 百货 (danh từ).

百货 Danh từ

bǎihuòHán Việt: BÁCH HÓA giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Hàng hóa tổng hợp

Xem đầy đủ từ "百货": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hàng hóa tổng hợp tiếng Trung là gì?

"hàng hóa tổng hợp" trong tiếng Trung là 百货 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.