TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hàng thật giá thực tiếng Trung là gì?

"hàng thật giá thực" trong tiếng Trung là 货真价实 (cụm từ).

货真价实 Cụm từ

huòzhēnjiàshíHán Việt: HÓA CHÂN GIÁ THỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng thật giá thực

Xem đầy đủ từ "货真价实": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hàng thật giá thực tiếng Trung là gì?

"hàng thật giá thực" trong tiếng Trung là 货真价实 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.