Hành động trái ngược tiếng Trung là gì?
"hành động trái ngược" trong tiếng Trung là 佷.
佷
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hành động trái ngược
Câu hỏi thường gặp
Hành động trái ngược tiếng Trung là gì?
"hành động trái ngược" trong tiếng Trung là 佷.
"hành động trái ngược" trong tiếng Trung là 佷.
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hành động trái ngược
"hành động trái ngược" trong tiếng Trung là 佷.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.