TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hành chính dân sự tiếng Trung là gì?

"hành chính dân sự" trong tiếng Trung là 民政 (danh từ).

民政 Danh từ

mínzhèngHán Việt: DÂN CHÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành chính dân sự

Xem đầy đủ từ "民政": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hành chính dân sự tiếng Trung là gì?

"hành chính dân sự" trong tiếng Trung là 民政 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.