Hào giao tiếng Trung là gì?
"hào giao" trong tiếng Trung là 壕沟 (danh từ).
壕沟 Danh từ
Hán Việt: HÀO CÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hào giao
Câu hỏi thường gặp
Hào giao tiếng Trung là gì?
"hào giao" trong tiếng Trung là 壕沟 (danh từ).
"hào giao" trong tiếng Trung là 壕沟 (danh từ).
Hán Việt: HÀO CÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hào giao
"hào giao" trong tiếng Trung là 壕沟 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.