Há cảo tiếng Trung là gì?
"há cảo" trong tiếng Trung là 虾饺 (danh từ).
虾饺 Danh từ
Hán Việt: HÀ GIẢO giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Há cảo tiếng Trung là gì?
"há cảo" trong tiếng Trung là 虾饺 (danh từ).
"há cảo" trong tiếng Trung là 虾饺 (danh từ).
Hán Việt: HÀ GIẢO giọng máy của trình duyệt
"há cảo" trong tiếng Trung là 虾饺 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.