Hái hoa tiếng Trung là gì?
"hái hoa" trong tiếng Trung là 采花 (động từ).
采花 Động từ
Hán Việt: THÁI HOA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hái hoa
Câu hỏi thường gặp
Hái hoa tiếng Trung là gì?
"hái hoa" trong tiếng Trung là 采花 (động từ).
"hái hoa" trong tiếng Trung là 采花 (động từ).
Hán Việt: THÁI HOA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hái hoa
"hái hoa" trong tiếng Trung là 采花 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.